| Tên sản phẩm: | 2,2′-Methylenebis(4-methyl-6-tert-butylphenol) for synthesis |
| Tên khác: | 2,2′-Methylenebis-(6-tert-butyl-4-methyl-phenol), Bis(3-tert-butyl-2-hydroxy-5-methylphenyl)-methan |
| CTHH: | C₂₃H₃₂O₂ |
| Code: | 8184470500 |
| CAS: | 119-47-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 96.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 340.5 g/mol – Mật độ: 1,07 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 185 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 350 °C – Điểm nóng chảy: 125 – 132 °C (Lít) – Giá trị pH: 4 – 7 (H2O, 20 °C) (huyền phù nước) – Áp suất hơi <1 hPa – Mật độ lớn: 300 kg/ m3 – Độ hòa tan: 0,007 mg/ l thực tế không hòa tan |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8184470100 | Chai thủy tinh 100g |
| 8184470500 | Chai thủy tinh 500g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.