| Tên sản phẩm: | 2,2-Bis(hydroxymethyl)propionic acid, 98% |
| Tên khác: | 2,3-dihydroxy-6,7-dimethoxyquinoxaline; 2,3-quinoxalinedione, 1,4-dihydro-6,7-dimethoxy; 2,3-quinoxalinedione,1,4-dihydro-6,7-dimethoxy; 6,7-dimethoxy-1,4-dihydro-2,3-quinoxalinedione; 6,7-dimethoxy-1,4-dihydro-2,3-quinoxalinedione monohydrate; 6,7-dimethoxy-1,4-dihydro-quinoxaline-2,3-dione; 6,7-dimethoxyquinoxaline-2,3 1h,4h-dione; 6,7-dimethoxyquinoxaline-2,3-diol |
| CTHH: | C5H10O4 |
| Code: | 147970050 |
| CAS: | 4767-03-7 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng trong nghiên cứu tổng hợp và mô tả đặc tính của sự phân tán polyurethane được biến tính bằng polymethylsiloxan (Si-PUD). |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 134.13 g/mol – pH: 2,6 5% – Điểm nóng chảy: 185-190 °C/ 365-374 °F – Điểm chớp cháy >150 °C/ >302 °F – Độ hòa tan: Hòa tan trong nước – Nhiệt độ tự bốc cháy: 300 °C/ 572 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Trống nhựa 5kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 147970010 | Chai nhựa 1kg |
| 147970050 | Trống nhựa 5kg |
| 147975000 | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.