| Tên sản phẩm: | 2-Pyrrolecarbaldehyde For Synthesis Merck Đức |
| Tên gọi khác: | Pyrrole-2-aldehyde, Pyrrole-2-carboxaldehyde, 2-Formylpyrrole |
| Công thức hóa học: | C₅H₅NO |
| Code: | 8075740050 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng làm nguyên liệu khởi đầu quan trọng cho việc điều chế axit pyrrole -2-carboxylic bằng phản ứng oxy hóa – Được sử dụng để điều chế 4-Difluoro-4-bora-3a, 4a-diaza-s-indacene – Trải qua phản ứng ngưng tụ để tạo ra pyrrole-2-carboxaldehyd salicylhydrazone (PCSH) – Là hóa chất tinh khiết sử dụng trong các phòng phân tích, viện nghiên cứu… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 95.1 g/mol – Nhiệt độ sôi: 217 – 219 °C – Điểm chớp cháy: >100 °C – Nhiệt độ nóng chảy: 43 – 46 °C |
| Bảo quản: | Từ +2°C đến +8°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 50g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8075740010 | Chai thủy tinh 10g |
| 8075740050 | Chai thủy tinh 50g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.