| Tên sản phẩm: | 2-Pyridin-3-ylaniline, 95% |
| Tên khác: | 2-pyridin-3-yl aniline; 2-3-pyridyl aniline; 2-pyridin-3-yl-phenylamine; 2-pyridin-3-ylphenylamine; benzenamine, 2-3-pyridinyl; 2-3-pyridyl phenylamine; 3-o-aminophenyl pyridine; 3-2-aminophenyl pyridine |
| CTHH: | C11H10N2 |
| Code: | CC41814CB |
| CAS: | 177202-83-4 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn nóng chảy thấp, màu nâu – Khối lượng mol: 170.21 g/mol – Điểm sôi: 168 °C/ 334.4 °F ở 0.06 Torr |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC41814CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC41814DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC41814DE | Chai thủy tinh 5g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.