| Tên sản phẩm: | (2-Hydroxyethyl)-salicylate for synthesis |
| Tên khác: | Salicylic acid (2-hydroxyethyl) ester |
| CTHH: | C₉H₁₀O₄ |
| Code: | 8401340100 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong xây dựng, tổng hợp khối hữu cơ, và các sản phẩm cho thuốc tại phòng thí nghiệm. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 182.17 g/mol – Điểm sôi: 150 – 155 °C (5 hPa) – Mật độ: 1,250 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 171 °C DIN 51758 – Nhiệt độ đánh lửa: 441 °C DIN 51794 – Điểm nóng chảy: 30 °C – Giá trị pH: 4.0 (13,1 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 0,0001 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 13,1 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100ml |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8401340100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8401340500 | Chai thủy tinh 500ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.