| Tên sản phẩm: | 2-Cyanoacetamide, 99% |
| Tên khác: | cyanoacetamide; acetamide, 2-cyano; cyanacetamide; malonamide nitrile; malonamonitrile; nitrilomalonamide; cyanoiminoacetic acid; 3-nitrilo-propionamide; propionamide, 3-nitrilo |
| CTHH: | C3H4N2O |
| Code: | 148655000 |
| CAS: | 107-91-5 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong phương pháp đo quang phổ để xác định một số loại thuốc đối kháng thụ thể H1 kháng histaminic như ebastine, cetirizine dihydrochloride và fexofenadine hydrochloride. – Được sử dụng như tác nhân tạo dẫn xuất flo ở cột để phân tích sinh học và dược động học của este chitosan trong huyết thanh thỏ. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất rắn, màu kem nhạt – Khối lượng mol: 84.08 g/mol – Điểm nóng chảy: 118 – 122 ° C / 244,4 – 251,6 ° F – Điểm chớp cháy: 215 ° C / 419 ° F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 148650025 | Chai nhựa 2.5kg |
| 148651000 | Chai nhựa 100g |
| 148655000 | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.