| Tên sản phẩm: | 2-(Bromomethyl)-6-pyrrolidin-1-ylpyridine, 97% |
| Tên khác: | 2-bromomethyl-6-pyrrolidin-1-yl pyridine; 2-bromomethyl-6-pyrrolidin-1-ylpyridine; pyridine,2-bromomethyl-6-1-pyrrolidinyl; 6-bromomethyl-2-pyrrolidinylpyridine; 1-6-bromomethyl pyridin-2-yl pyrrolidine; pyridine, 2-bromomethyl-6-1-pyrrolidinyl |
| CTHH: | C10H13BrN2 |
| Code: | CC38008CB |
| CAS: | 869901-04-2 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu trắng ngà đến cam – Khối lượng mol: 241.13 g/mol – Điểm nóng chảy: 69 – 74 °C/ 156.2 – 165.2 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC38008CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38008DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.