| Tên sản phẩm: | 2-Bromo-6-pyrrolidin-1-ylpyridine, ≥97% |
| Tên khác: | 2-bromo-6-pyrrolidin-1-yl pyridine; 2-bromo-6-pyrrolidin-1-yl-pyridine; 2-bromo-6-pyrrolizinopyridine; 6-bromo-2-pyrrolidinylpyridine; 2-bromo-6-1-pyrrolidinyl pyridine; 2-bromanyl-6-pyrrolidin-1-yl-pyridine; 2-bromo-6-pyrrolidine-1-yl pyridine; pyridine,2-bromo-6-1-pyrrolidinyl |
| CTHH: | C9H11BrN2 |
| Code: | CC38010DA |
| CAS: | 230618-41-4 |
| Hàm lượng: | ≥97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 227.1 g/mol – Điểm nóng chảy: 86 – 88 °C/ 186.8 – 190.4 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC38010CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38010DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC38010DE | Chai thủy tinh 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.