| Tên sản phẩm: | 2-amino-4-picoline, 98% |
| Tên gọi khác: | 2-amino-4-methylpyridine; 2-amino-4-picoline; 2-pyridinamine, 4-methyl; ascensil; 4-methyl-2-pyridinamine; 4-methyl-2-pyridylamine; 4-methyl-2-aminopyridine; 4-picoline, 2-amino |
| CTHH: | C6H8N2 |
| Code: | 153865000 |
| CAS: | 695-34-1 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong quá trình tổng hợp 2-amino-4-methylpyridinium 2-hydroxybenzoate. – Được sử dụng làm chất trung gian dược phẩm. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, không màu – Khối lượng mol: 108.14 g/mol – Điểm nóng chảy: 96 – 101 °C/ 204,8 – 213,8 °F – Điểm sôi: 230 °C/ 446 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: 118 °C/ 244,4 °F – Độ hòa tan: Hòa tan |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 153861000 | Chai thủy tinh 100g |
| 153865000 | Chai thủy tinh 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.