| Tên sản phẩm: | 2-(4-Hydroxyphenyl)ethanol |
| Nhóm: | Phenols |
| CTHH: | C8H10O2 |
| Code: | CFN98792 |
| CAS: | 501-94-0 |
| Hàm lượng: | ≥98% |
| Hãng – xuất xứ: | ChemFaces – Trung Quốc |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong quá trình oxy hóa sắt hóa trị 0 được chelat hóa bằng xúc tác của các axit hữu cơ. |
| Tính chất: |
– Dạng: bột – Khối lượng mol: 138.2 g/mol |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới 30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 20mg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.