| Tên sản phẩm: | 2-[3,5-di(tert-butyl)-4-hydroxyphenyl]acetic acid, 97% |
| Tên khác: | 3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenylacetic acid,3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl acetic acid,2-3,5-di tert-butyl-4-hydroxyphenyl acetic acid,2-3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl acetic acid,benzeneacetic acid,3,5-bis 1,1-dimethylethyl-4-hydroxy,acmc-1bvft,4-hydroxy-3,5-di-t-butylphenylacetic acid,3,5-di-t-butyl-4-hydroxyphenyl-acetic acid |
| CTHH: | C16H24O3 |
| Code: | BTB09885EB |
| CAS: | 1611-03-6 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Trọng lượng phân tử: 191.32 g/ mol – Điểm nóng chảy: 157 – 158 °C/ 314.6 – 316.4 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BTB09885EA | Chai thủy tinh 10g |
| BTB09885EB | Chai thủy tinh 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.