| Tên sản phẩm: | 1,2-Dichloro-4-nitrobenzene for synthesis 1kg Merck |
| Tên gọi khác: | 3,4-Dichloro-1-nitrobenzene, 1-Nitro-3.4-dichlorine benzene |
| CTHH: | C₆H₃Cl₂NO₂ |
| Code: | 8204451000 |
| CAS: | 99-54-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất này là một trung gian trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn tối màu – Khối lượng mol: 192.00 g/mol – Điểm sôi: 255 – 256 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.48 g/cm3 (55 °C) – Điểm chớp cháy: 123 °C – Điểm nóng chảy: 38 – 41 °C – Áp suất hóa hơi: 0.01 hPa (20 °C) – Tính tan: 0.151 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.