| Tên sản phẩm: | 1,1′,1″-Nitrilotri-2-propanol for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Triisopropanolamine |
| CTHH: | C₉H₂₁NO₃ |
| Code: | 8082361000 |
| CAS: | 122-20-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu vàng – Khối lượng mol: 191.27 g/mol – Điểm sôi: 305 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.01 g/cm3 (50 °C) – Điểm chớp cháy: 160 °C – Điểm nóng chảy: 50 °C – Độ pH: 10.8 (100 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hóa hơi: 1 hPa (100 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C |
| Quy cách: | – Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.