| Tên sản phẩm: | [1-(Phenylsulfonyl)-1H-indol-3-yl]methanol, 97% 1g Maybridge |
| Tên gọi khác: | 1-phenylsulfonyl-1h-indol-3-yl methanol; 1-benzenesulfonyl indol-3-yl methanol,1h-indole-3-methanol; 1-phenylsulfonyl,1-benzenesulfonyl-1h-indol-3-yl methanol; 1-benzenesulfonyl-1h-indol-3-ylmethanol; 3-hydroxymethyl-n-phenylsulfonyl indole; 1-phenylsulfonyl-1h-indole-3-methanol |
| CTHH: | C15H13NO3S |
| Code: | CC03109DA |
| CAS: | 89241-33-8 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các hợp chất trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn – Màu sắc: màu nâu – Khối lượng mol: 287.333g/mol – Điểm nóng chảy: 90 – 91 °C / 194 – 195.8 °F |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC03109CB | Lọ thủy tinh 250mg |
| CC03109DA | Lọ thủy tinh 1g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.