| Tên sản phẩm: | 1-Octanol for synthesis |
| Tên khác: | n-Octyl alcohol |
| CTHH: | CH₃(CH₂)₇OH |
| Code: | 8209311000 |
| Cas: | 111-87-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Để tổng hợp este để sử dụng trong nước hoa và hương liệu. – Được sử dụng để đánh giá tính ưa ẩm của dược phẩm. |
| Tính chất: |
– Dạng: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 130.23 g/mol – Điểm sôi: 195 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,83 g/cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 0,8% (V) – Điểm chớp cháy: 86 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 270 °C – Áp suất hơi: 0,031 hPa (20 °C) – Độ nhớt động học: 5,6 mm2/s (40 °C) – Độ hòa tan: 0,43 g/l (MSDS bên ngoài) |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 1l. |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8209310025 | Chai nhựa 25ml |
| 8209310100 | Chai nhựa 100l |
| 8209311000 | Chai nhựa 1l |
| 8209312500 | Chai nhựa 2.5l |
| 8209319025 | Thùng thép 25l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.