| Tên sản phẩm: | 1-Hexyl-3-methylimidazolium tris(pentafluoroethyl)trifluorophosphate high purity |
| CTHH: | C₁₆H₁₉F₁₈N₂P |
| Code: | 4910780500 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Dùng làm thuốc thử trong nghiên cứu |
| Thành phần: |
– Halide (IC) ≤ 100 ppm – Nước (K. F.) ≤ 100 ppm |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 612.29 g/mol – Mật độ: 1,56 g / cm3 (20°C) – Điểm nóng chảy: -14°C – Giá trị pH: 6 (H₂O, 20°C) – Độ nhớt động học: 74,30 mm2/s (20°C) |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 4910780025 | Chai thủy tinh 25g |
| 4910780100 | Chai thủy tinh 100g |
| 4910780500 | Chai thủy tinh 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.