| Tên sản phẩm: | 1-Chlorobutane, 99+%, pure |
| Tên gọi khác: | butyl chloride; n-butyl chloride; butane, 1-chloro; chlorure de butyle; n-propylcarbinyl chloride; butane, chloro; chlorobutane; n-chlorobutane |
| CTHH: | C4H9Cl |
| Code: | 154630025 |
| CAS: | 109-69-3 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng cho HPLC, đo quang phổ và kiểm tra môi trường. – Được sử dụng làm thuốc thử alkyl hóa trong tổng hợp hợp chất hữu cơ và kim loại. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 92.57 g/mol – Điểm nóng chảy: -123 °C/ -189,4 °F – Điểm sôi: 77 – 78 °C/ 170,6 – 172,4 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: -12 °C/ 10.4 °F – Giới hạn dễ cháy hoặc nổ: Trên 10,1 vol%, Dưới 1,0 vol% – Áp suất hóa hơi: 108 mbar ở 20 °C – Mật độ hơi: 3,19 (Không khí = 1,0) – Trọng lượng riêng: 0,880 – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 245 °C/ 473 °F – Độ nhớt 0,45 mPa.s (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 2.5l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 154630010 | Chai thủy tinh 1l |
| 154630025 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 154630100 | Trống nhựa 10l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.