| Tên sản phẩm: | 1-Butyl-1-methylpyrrolidinium dicyanamide for synthesis |
| CTHH: | C₉H₂₀N C₂N₃ |
| Code: | 4900440500 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Thuốc thử cho nghiên cứu và phát triển – Hóa chất sử dụng trong tổng hợp, xây dựng hóa học hữu cơ tại phòng thí nghiệm |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết ≥ 98.0 % – Halides (IC) ≤ 0,01% – Nước (K. F.) ≤ 0,1% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 208.30 g/mol – Dạng: lỏng, màu vàng đậm – Điểm sôi> 171 °C (phân hủy) – Mật độ: 1,02 g/cm3 – Điểm nóng chảy <-50 °C – Giá trị pH: 8 – 9 (H₂O, 20 °C) Dung dịch nước |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 4900440025 | Chai thủy tinh 25g |
| 4900440100 | Chai thủy tinh 100g |
| 4900440500 | Chai thủy tinh 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.