| Tên sản phẩm: | 1-Butyl-1-methylpyrrolidinium bis(trifluoromethylsulfonyl)imide ultrapure |
| CTHH: | C₉H₂₀N C₂F₆NO₄S₂ |
| Code: | 4920460500 |
| Cas: | 223437-11-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong nghiên cứu và phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng làm môi trường tạo dẫn xuất cho dimethyl sulfate (DMS) với dibenzazepine. |
| Thành phần: |
– Halide (IC) ≤ 10 ppm – Nước (K. F.) ≤ 10 ppm |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 422,41 g/mol – Dạng: lỏng, màu vàng – Mật độ: 1,40 g/cm3 – Điểm nóng chảy: -6 °C – Giá trị pH: 5 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 500g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 4920460025 | Chai thủy tinh 25g |
| 4920460100 | Chai thủy tinh 100g |
| 4920460500 | Chai thủy tinh 500g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.