| Tên sản phẩm: | 1-(2-Pyridin-3-ylphenyl)methanamine dihydrochloride, ≥97% |
| Tên khác: | 1-2-pyridin-3-ylphenyl methanamine dihydrochloride; 1-2-pyridin-3-ylphenyl methylamine dihydrochloride; 2-pyridin-3-yl phenyl methanamine dihydrochloride; 1-2-pyridin-3-ylphenyl methanaminedihydrochloride; 1-2-pyridin-3-yl phenyl methanamine dihydrochloride; 2-pyridin-3-yl-benzylamine dihydrochloride; 2-3-pyridinyl benzenemethanamine dihydrochloride; 2-3-pyridyl phenyl methylamine, chloride, chloride |
| CTHH: | C12H14Cl2N2 |
| Code: | CC41863DA |
| CAS: | 859833-18-4 |
| Hàm lượng: | ≥97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 257.16 g/mol – Điểm nóng chảy: 265 – 270 °C/ 509 – 518 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC41863CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC41863DA | Chai thủy tinh 1g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.