| Tên sản phẩm: | α-Phellandrene for synthesis |
| Tên khác: | 5-Isopropyl-2-methyl-1,3-cyclohexadiene |
| CTHH: | C₁₀H₁₆ |
| Code: | 8148930100 |
| CAS: | 99-83-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 60.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp hóa học hữu cơ trong phòng thí nghiệm – Sử dụng trong điều chế nước hoa do có mùi thơm dễ chịu |
| Tính chất: |
– Dạng lỏng, không màu – Khối lượng mol: 136.23 g/mol – Nhiệt độ sôi: 175 °C – Giá trị pH: ở 20 °C trung tính – Điểm chớp cháy: 47 °C – Tỷ trọng: 0,84 g/cm3 ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100ml |
α-Phellandrene for synthesis 100ml Merck
0 ₫
α-Phellandrene for synthesis Merck, code: 8148930100. Hóa chất có dạng lỏng, không màu, được sử dụng trong tổng hợp hóa học hữu cơ trong phòng thí nghiệm, dùng trong điều chế nước hoa do có mùi thơm dễ chịu. Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 100ml.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “α-Phellandrene for synthesis 100ml Merck” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Mangan Thang Thấp, 0 và 150 μg/L HI96748-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Clo thang cao, 0.00 và 4.00 mg/L HI96734-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Sắt Thang Thấp, 0.00 và 0.80 mg/L HI96746-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
0 ₫




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.