| Tên sản phẩm: | α,α,α-Trifluoroacetophenone, 99% |
| Tên khác: | trifluoroacetophenone; 2,2,2-trifluoroacetophenone; 2,2,2-trifluoro-1-phenylethan-1-one; phenyl trifluoromethyl ketone; trifluoromethyl phenyl ketone; alpha,alpha,alpha-trifluoroacetophenone; ethanone, 2,2,2-trifluoro-1-phenyl; 2,2,2-trifluoro-1-phenyl-ethanone; trifluoroacetylbenzene |
| CTHH: | C8H5F3O |
| Code: | 148351000 |
| CAS: | 434-45-7 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng trong quá trình tổng hợp các polyme flo hóa mới, có trọng lượng phân tử trung bình cao, độ bền nhiệt cao và đặc tính tạo màng tốt. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất lỏng, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 174.12 g/mol – Điểm nóng chảy: -40 °C/ -40 °F – Điểm sôi: 165 – 166 °C/ 329 – 330,8 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: 41 °C/ 105,8 °F – Trọng lượng riêng: 1.240 – Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 148350050 | Chai thủy tinh 5g |
| 148350250 | Chai thủy tinh 25g |
| 148351000 | Chai thủy tinh 100g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.