Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
2-[(2-chloroethyl)sulfonyl]-5-(trifluoromethyl)pyridine, 97% 1g Maybridge
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
2-[3-(Chloromethyl)phenyl]-1,3-thiazole, 97% 250mg Maybridge
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
2-[3,5-di(tert-butyl)-4-hydroxyphenyl]acetic acid, 97% 25g Maybridge
0 ₫
