|
Công thức hóa học |
C₃₁H₂₈N₂Na₄O₁₃S |
|
Khối lượng mol |
760.59 g/mol |
|
Trạng thái |
Rắn |
|
pH |
8.1 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Mật độ |
250 kg/m3 |
|
Độ hòa tan |
510 g/l |
|
Quy cách đóng gói |
Chai thủy tinh 5g |
|
Bảo quản |
+ 15 ° C đến + 25 ° C. |
|
Ứng dụng |
Sử dụng để chuẩn độ kim loại. |
Xylenol orange tetrasodium salt metal indicator ACS,Reag. Ph Eur
0 ₫
3,3”-Bis[bis(carboxymethyl)aminoethyl] cresol sulfone phtrane sodium salt, C₃₁H₂₈N₂Na₄O₁₃S, chai thủy tinh 5g. Là một thuốc thử hữu cơ , thường được sử dụng như một muối tetrasodium làm chỉ thị cho chuẩn độ kim loại.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xylenol orange tetrasodium salt metal indicator ACS,Reag. Ph Eur” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Dung dịch hiệu chuẩn Natri 2.3 g/l chai 500 mL HI7080L Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Độ Cứng Tổng: 0, 150, 350 và 520 mg/L CaCO3 HI96735-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/L HI96711-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na₂-EDTA 2 H₂O) = 0.01 mol/l Titrisol®




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.