| Tên sản phẩm: | (-)-Quinic acid for resolution of racemates for synthesis |
| CTHH: | C₇H₁₂O₆ |
| Code: | 8002180050 |
| CAS: | 77-95-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 192.17 g/mol – Dạng bột, màu trắng – pH: 2,0 ở 10 g/l, 20 °C – Điểm nóng chảy: 162,5 °C – Mật độ tương đối: 1,64 g / cm³ ở 20 °C – Độ hòa tan trong nước: 290 g / l ở 9 °C (thử nghiệm) – Mật độ khối: 670 – 750 kg / m³ |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | chai nhựa 50g |
(-)-Quinic acid for resolution of racemates for synthesis, Merck
0 ₫
(-)-Quinic acid for resolution of racemates for synthesis, code 8002180050, xuất xứ Merck- Đức. Hóa chất có dạng bột, màu trắng. Dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học,… Quy cách: chai nhựa 50g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “(-)-Quinic acid for resolution of racemates for synthesis, Merck” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Peptone from casein pancreatically digested, granulated for microbiology
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Sulfuric acid for 1000 ml, c(H₂SO₄) = 0.005 mol/l (0.01 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Trichloroacetic acid for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur-250g
Các loại Acid và Bazo
L(+)-Ascorbic Acid for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution for 1000 ml, c(NaOH) = 1 mol/l (1 N) Titrisol® – Merck




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.