| Tên sản phẩm: | Hydrofluoric acid 40% Suprapur® |
| Tên khác: | Hydrofluoric acid solution, Fluoric acid |
| Code: | 1003351000 |
| Hàm lượng: | ≥ 40 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học và tổng hợp các chất tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Xử lý bề mặt trong ngành kim loại: loại bỏ các tạp chất oxit từ thép không gỉ,… – Là chất tiền thân của nhiều dược phẩm, polymer (ví dụ teflon), và phần lớn các chất tổng hợp có chứa flo. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 500 ppb – Hexafluorosilicate (SiF₆) ≤ 20000 ppb – Phốt phát (PO₄) ≤ 100 ppb – Sulphate (SO₄) ≤ 500 ppb – Sulfit (SO₃) ≤ 2000 ppb – Ag (Bạc) ≤ 0,5 ppb – Al (Nhôm) ≤ 2 ppb – As (Asen) ≤ 5 ppb – Au (Vàng) ≤ 0,2 ppb – Ba (Barium) ≤ 1 ppb – Be (Beryllium) ≤ 0,2 ppb – Bi (Bismuth) ≤ 0,2 ppb – Ca (Canxi) ≤ 5 ppb – Cd (Cadmium) ≤ 0,5 ppb – Co (Coban) ≤ 0,2 ppb – Cr (Crom) ≤ 1 ppb – Cu (đồng) ≤ 1 ppb – Fe (Sắt) ≤ 5 ppb – Ga (Gali) ≤ 0,2 ppb – Ge (Germanium) ≤ 1 ppb – Hg (Thủy ngân) ≤ 20 ppb – In (Indium) ≤ 0,2 ppb – K (Kali) ≤ 10 ppb – Li (Liti) ≤ 0,2 ppb – Mg (Magiê) ≤ 2 ppb – Mn (Mangan) ≤ 2 ppb – Mo (Molypden) ≤ 0,2 ppb – Na (Natri) ≤ 2 ppb – Ni (Niken) ≤ 0,5 ppb – Pb (Chì) ≤ 0,5 ppb – Pd (Palladi) ≤ 0,2 ppb – Pt (Bạch kim) ≤ 0,2 ppb – Sb (Antimon) ≤ 0,2 ppb – Sn (Tin) ≤ 0,5 ppb – Sr (Strontium) ≤ 0,2 ppb – Ti (Titan) ≤ 5 ppb – Tl (Thallium) ≤ 0,2 ppb – U (Urani) ≤ 0,1 ppb – V (Vanadi) ≤ 0,2 ppb – Zn (Kẽm) ≤ 2 ppb – Zr (zirconi) ≤ 0,2 ppb |
| Tính chất: |
– Trạng thái: lỏng, không màu – Điểm sôi: 112 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,13 g/ cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: -44 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1l |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1003350250 | Chai nhựa 250ml |
| 1003350500 | Chai nhựa 500ml |
| 1003351000 | Chai nhựa 1l |
| 1003352500 | Chai nhựa 2.5l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.