| Tên sản phẩm: | Cobalt(II) sulfate heptahydrate for analysis EMSURE® |
| CTHH: | CoSO₄ * 7 H₂O |
| Code: | 1025560100 |
| CAS: | 10026-24-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 99 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Để điều chế các sắc tố, cũng như trong sản xuất các muối coban khác. – Sử dụng trong các loại pin và bọt xi mạ. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,001% – Tổng nitơ (N) ≤ 0,002% – Ca (Canxi) ≤ 0,005% – Cu (đồng) ≤ 0,001% – Fe (Sắt) ≤ 0,0005% – Na (Natri) ≤ 0,01% – Ni (Niken) ≤ 0,005% – Pb (Chì) ≤ 0,001% – Zn (Kẽm) ≤ 0,005% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 281.10 g/mol – Hình thể: rắn, màu đỏ nâu – Mật độ: 1,95 g / cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 98 °C – Giá trị pH: 4 (100 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ khối: 900 kg/ m3 – Độ hòa tan: 362 g/ l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1025560100 | Chai nhựa 100g |
| 1025560250 | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.