| Tên sản phẩm: | Chloramine T trihydrate extra pure |
| Tên khác: | Tosylchloramide sodium, N-Chloro-4-toluenesulfonamide sodium salt, Chlorine bleaching solution |
| CTHH: | CH₃C₆H₄SO₂NClNa * 3 H₂O |
| Code: | 1024249050 |
| CAS: | 7080-50-4 |
| Hàm lượng: | 98.0 – 103.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng như một chất diệt khuẩn và chất khử trùng nhẹ. – Như một nguồn clo điện trong tổng hợp hữu cơ. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 281.69 g/mol – Giá trị pH: 8 – 10 (50 g/ l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 540 – 680 kg/ m3 – Độ hòa tan: 150 g/ l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +2°C đến +8°C |
| Quy cách: | Thùng carton 50kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1024241000 | Chai nhựa 1kg |
| 1024245000 | Chai nhựa 5kg |
| 1024249050 | Thùng carton 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.