| Tên sản phẩm: | Ethidium™ Bromide, for Electrophoresis |
| Tên khác: | ethidium bromide; homidium bromide; dromilac; 3,8-diamino-5-ethyl-6-phenylphenanthridinium bromide; ethydium bromide; 3,8-diamino-5-ethyl-6-phenylphenanthridin-5-ium bromide; etbr; 2,7-diamino-10-ethyl-9-phenylphenanthridinium bromide; 2,7-diamino-9-phenyl-10-ethylphenanthridinium bromide |
| CTHH: | C21H20BrN3 |
| Code: | E/P700/44 |
| CAS: | 1239-45-8 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là chất nhuộm màu axit nucleic được sử dụng phổ biến nhất cho điện di trên gel PAGE hoặc agarose. – Đã được sử dụng trong thử nghiệm đo flo đối với axit nucleic. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu tím – Khối lượng mol: 394.32 g/ mol – Điểm nóng chảy: 260 – 262 °C/ 500 – 503,6 °F – Điểm chớp cháy > 100 °C/ > 212 °F – pH: 4,0-7,0 2% aq.sol – Độ hòa tan trong nước: 40 g/ L (25 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.