| Tên sản phẩm: | 6-Morpholin-4-ylpyridine-2-carbonitrile, 95% |
| Tên khác: | 6-morpholinopicolinonitrile; 6-morpholin-4-yl pyridine-2-carbonitrile; 2-pyridinecarbonitrile,6-4-morpholinyl |
| CTHH: | C10H11N3O |
| Code: | CC38316DA |
| CAS: | 868755-53-7 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 189.22 g/mol – Điểm nóng chảy: 133 – 135 °C/ 271.4 – 275 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.