| Tên sản phẩm: | (6-Piperidinopyrid-2-yl)methanol, 97% |
| Tên khác: | 6-piperidinopyrid-2-yl methanol,6-piperidin-1-yl pyridin-2-yl methanol,6-piperidyl-2-pyridyl methan-1-ol,2-pyridinemethanol,6-1-piperidinyl,6-piperidin-1-ylpyridin-2-yl methanol,2-hydroxymethyl-6-piperidin-1-ylpyridine |
| CTHH: | C11H16N2O |
| Code: | CC38109DA |
| CAS: | 869901-07-5 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng, màu vàng cam – Khối lượng mol: 192.26 g/mol – Điểm sôi: 118 – 120 °C/ 244.4 – 248 °F ở 0.3 mbar |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC38109CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38109DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.