| Tên sản phẩm: | Pyruvic acid for synthesis |
| CTHH: | C₃H₄O₃ |
| Code: | 8201700100 |
| Cas: | 127-17-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong nhiều thí nghiệm liên quan đến nuôi cấy tế bào để cung cấp nhiều năng lượng hơn, trong nghiên cứu dược phẩm, hóa sinh. |
| Tính chất: |
– Dạng lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 88,06 g/mol – Mật độ: 1,27 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 82 – 83 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 305 °C – Điểm nóng chảy: 12 °C – Giá trị pH: 1,2 (90 g/ l, H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ 2°C đến 8°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8201700100 | Chai nhựa 100ml |
| 8201700500 | Chai nhựa 500ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.