| Tên sản phẩm: | L-Ascorbic acid |
| Tên khác: | Vitamin C; 3-Keto-L-glucofuranolactone; Ascorbic acid |
| CTHH: | C6H8O6 |
| Code: | BP351-500 |
| CAS: | 50-81-7 |
| Hàm lượng: | ≥99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong các hệ thống nuôi cấy mô cần phụ gia. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 176.124 g/mol – pH: 2.1 – 2.6 (5 %) – Nhiệt độ nóng chảy: 190 °C / 374 °F – Tỷ trọng riêng: 1.65 – Tính tan: tan được trong nước – Nhiệt độ tự phân hủy: 660 °C / 1220 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
L-Ascorbic acid 500g Bioreagents
0 ₫
L-Ascorbic acid, code BP351-500, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu vàng nhạt, được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong các hệ thống nuôi cấy mô cần phụ gia. Sản phẩm được đóng trong chai thủy tinh 500g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “L-Ascorbic acid 500g Bioreagents” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Cal Check chuẩn Clo dư và Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/l HI93414-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Dung dịch hiệu chuẩn Natri 2.3 g/l chai 500 mL HI7080L Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Amoni thang trung, 0.0 và 6.0 mg/L HI96715-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na2-EDTA 2 H2O) = 0.01 mol/l Titrisol® Merck
Hóa chất thí nghiệm





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.