| Tên sản phẩm: | Sodium Pyruvate |
| Tên khác: | 2-Oxopropanoic acid sodium salt; Sodium alpha-ketopropionate; Sodium pyruvate |
| CTHH: | C3H3NaO3 |
| Code: | BP356-100 |
| CAS: | 113-24-6 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 110.044 g/mol – pH: 5.5-6.5 – Nhiệt độ nóng chảy: 300 °C / 572 °F – Tính tan: tan trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Sodium Pyruvate 100g Bioreagents
0 ₫
Sodium Pyruvate, code BP356-100, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng ngà, được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. Sản phẩm được đóng trong chai thủy tinh 100g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sodium Pyruvate 100g Bioreagents” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Mangan Thang Thấp, 0 và 150 μg/L HI96748-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Sắt Thang Thấp, 0.00 và 0.80 mg/L HI96746-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Dung dịch hiệu chuẩn Natri 2.3 g/l chai 500 mL HI7080L Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Cal Check chuẩn Clo dư và Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/l HI93414-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/L HI96711-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.