| Tên sản phẩm: | Calcium carbonate 98+% pure, heavy powder, Acros |
| CTHH: | CaCO3 |
| Code: | 124670010 |
| Cas: | 471-34-1 |
| Hàm lượng: | >98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng làm hóa chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, hay phòng lab của nhà máy, xí nghiệp,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: dạng rắn – Màu sắc: màu trắng ngà – Mùi: không mùi – pH: 8 – 9 – Nhiệt độ nóng chảy: 825 °C / 1517 °F – khối lượng phân tử: 100.09 – Độ hòa tan trong nước: không hòa tan. Các chất hòa tan khác: hòa tan trong axit loãng |
| Bảo quản: | – Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 124670010 | Chai nhựa 1kg |
| 124670025 | Chai nhựa 2.5kg |
| 124670100 | Thùng nhựa 10kg |
Canxi cacbonat được gọi với tên thân thuộc là bột đá vôi, có nhiều vai trò quan trọng trong ngành xây dựng, sản xuất sơn,… Bài viết dưới đây, LabVIETCHEM sẽ cung cấp những thông tin chi tiết mới nhất về hóa chất Canxi cacbonat.
- 1. Canxi cacbonat là gì?
- 2. Các tính chất lý hóa của Canxi cacbonat
- 2.1. Tính chất vật lý
- 2.2. Tính chất hóa học
- 3. Điều chế Canxi cacbonat theo phương pháp nào?
- 3.1. Trong tự nhiên
- 3.2. Trong công nghiệp
- 4. Những ứng dụng của Canxi cacbonat trong đời sống
- 4.1. Ngành xây dựng
- 4.2. Ngành công nghiệp
- 4.3. Ngành y tế
- 5. Những điều cần lưu ý khi sử dụng và bảo quản
- 6. LabVIETCHEM – Địa chỉ cung ứng Canxi cacbonat chất lượng và uy tín?
1. Canxi cacbonat là gì?
Canxi cacbonat là muối vô cơ được kết hợp từ ion Ca2+ và carbonat, có nhiều tên gọi khác nhau như: Calci carbonat, bột đá, bột đá vôi,…
CaCO3 là muối gì?
Công thức hóa học CaCO3.
Trong tự nhiên, nó tồn tại trong vỏ trái đất, các loại đá (đá cẩm thạch, đá vôi,…) phân bố khắp nơi trên thế giới. Ngoài ra, nó còn có trong thành phần trong vỏ các loại ốc, sò và là nguyên nhân gây ra hiện tượng nước cứng.
2. Các tính chất lý hóa của Canxi cacbonat
2.1. Tính chất vật lý
– Tồn tại ở dạng bột màu trắng.
– Tỷ trọng riêng: 2,83g/cm3.
– Phân tử mol: 100,087 g/mol.
– Nhiệt độ nóng chảy: 825 độ C ứng với 1098 K.
– Độ hòa tan: Không tan trong nước.
2.2. Tính chất hóa học
– Tác dụng với axit: Tạo ra muối mới và giải phóng khí CO2.
CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2(k)
– Không bền với nhiệt, bị phân hủy tạo ra vôi sống theo phương trình sau:
CaCO3 → CaO + CO2
– Tan được trong nước: Đây là phản ứng của sự ăn mòn núi đá vôi và tạo ra các hang động, gây ra hiện tượng nước cứng.
CaCO3 + CO2 + H2O → Ca(HCO3)2
3. Điều chế Canxi cacbonat theo phương pháp nào?
3.1. Trong tự nhiên
Ở tự nhiên, CaCO3 được tìm thấy trong các loại khoáng vật và các loại đá Aragonit, Calcite, Đá phấn, Đá vôi, Cẩm thạch, Travertin,… Vì thế, người ta có thể khai thác Canxi cacbonat từ các loại khoáng vật này.
CaCO3 được tìm thấy trong đá vôi, đá phấn
3.2. Trong công nghiệp
Đa phần, CaCO3 được khai thác từ các nguồn đá mỏ, đá núi. Ngoài ra, nó còn được tổng hợp bằng cách cho khí Carbon dioxide chạy qua dung dịch Ca(OH)2 theo phản ứng sau:
Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3↓ + H2O
4. Những ứng dụng của Canxi cacbonat trong đời sống
4.1. Ngành xây dựng
CaCO3 được sử dụng phổ biến làm nguyên vật liệu trong ngành xây dựng, chẳng hạn như xi măng, đá nghiền,… Nó giúp đảm bảo độ bền, độ chắc chắn và khả năng chịu lực và nhiệt của sản phẩm.
4.2. Ngành công nghiệp
Công nghiệp sơn:
– Tham gia với vai trò là chất độn, chất kéo chuỗi trong các loại sơn. Kích thước và độ mịn của hạt Canxi cacbonat có ảnh hưởng đến chất lượng của sơn.
– Cho hạt CaCO3 vào sơn giúp tăng độ bền màu của sơn, tăng tính chống thấm và chống ăn mòn của môi trường.
– Ngoài ra, nó còn ứng dụng trong ngành sơn nước, giúp tăng khả năng quang học và trọng lượng của sơn.
Sản xuất nhựa:
Là chất độn trong chất dẻo, dùng trong sản xuất ống dẫn nước bằng PVC, khung cửa sổ bằng uPVC, dây cáp điện,… Nó đảm bảo cho thành khung chắc chắn, tăng độ bám màu trên sợi polymer của nhựa.
Sản xuất gốm sứ:
CaCO3 là thành phần trong các loại men đồ gốm sứ dưới dạng bột trắng. Khi nung lớp men có chất này sẽ hỗ trợ quá trình chảy của men. Bên cạnh đó, nó còn là thành phần trong phấn viết bảng, sản xuất giấy bongsm giấy kiềm,…
CaCO3 dùng làm men đồ gốm sứ
Xử lý nước thải:
Mặc dù CaCO3 là tăng độ cứng của nước nhưng nó có vai trò quan trọng đối với việc cải tạo môi trường sống của các sinh vật thủy sinh. Cụ thể:
– Hấp thụ các độc tích tụ ở đáy ao hồ như khí NH3, H2S, CO2, kim loại nặng và các chất độc trong ao hồ.
– Loại bỏ xác tảo, các chất bẩn lơ lửng ở ao nuôi. Từ đó, giúp cân bằng môi trường nước, ổn định độ pH.
– Làm sạch nước, loại bỏ váng và ổn định màu nước trong ao.
4.3. Ngành y tế
Được sử dụng để bào chế các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe bổ sung canxi. Là chất tá dược trong sản xuất thuốc viên nén, viên nang.
5. Những điều cần lưu ý khi sử dụng và bảo quản
– Lưu trữ hóa chất ở nơi khô ráo, thông thoáng và tránh ánh nắng mặt trời. Cần bảo quản cẩn thận để tránh rò rỉ hoặc gây ô nhiễm môi trường.
– Để tránh trường hợp gây ảnh hưởng đến nguồn nước, đất ở nơi người dân đang sinh sống, hãy bảo quản hóa chất ở khu vực riêng, xa khu dân cư.
– Hãy trang bị đầy đủ các đồ bảo hộ cần thiết khi sử dụng bất kể loại hóa chất nào, không chỉ riêng CaCO3.
6. LabVIETCHEM – Địa chỉ cung ứng Canxi cacbonat chất lượng và uy tín?
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm và lựa chọn nhà cung ứng hóa chất uy tín và chất lượng với giả cả phải chăng thì hãy chọn lựa ngay LabVIETCHEM. Bởi vì, sản phẩm của chúng tôi không chỉ có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng mà còn đa dạng các loại hóa chất, thiết bị, dụng cụ đến từ hơn 100 thương hiệu nổi tiếng trên thế giới như Merck, Sigma, Hanna instrument, Hitachi,… Đến với LabVIETCHEM, bạn cũng không cần lo về giá cả bởi chúng tôi nhập hàng trực tiếp từ các đơn vị sản xuất nên đảm bảo giá tốt nhất đến tay quý khách hàng. Không những thế, chúng tôi kiểm tra rất gắt gao chất lượng đầu vào của sản phẩm và có quy trình vận chuyển hàng đảm bảo an toàn. Liên hệ với chúng tôi qua số hotline 0826 020 020 để được tư vấn trực tiếp.
Các thông tin tổng quan về hóa chất Canxi cacbonat được trình bày chi tiết ở trên. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về loại hóa chất này, hãy để lại bình luận ở dưới bài viết.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.