| Tên sản phẩm: | Sulfanilic acid standard for elemental analysis for analysis |
| Tên khác: | 4-Aminobenzenesulfonic acid, Aniline-4-sulfonic acid |
| Code: | 1006840005 |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| CTHH: | NH₂C₆H₄SO₃H |
| Ứng dụng: |
– Thuốc thử để phân tích – Phân tích định lượng các ion nitrat và nitrit. – Dùng trong tổng hợp hóa học – Sản xuất thuốc nhuộm và thuốc sulpha – Sử dụng như một tiêu chuẩn trong phân tích quá trình đốt cháy và trong phản ứng Pauly. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 173.18 g/mol – Hình thể: rắn, không màu, không mùi – Độ pH: 2,5 ở 10 g/l 20 °C – Điểm nóng chảy: 288 °C – Mật độ: 1,485 g/cm3 ở 25 °C – Tính tan trong nước: 10 g/l ở 20 °C – Nhiệt độ phân hủy: 288 °C |
| Bảo quản: | Từ +15°C đến +25°C. |
Sulfanilic acid standard for elemental analysis for analysis 5g Merck
0 ₫
Sulfanilic acid standard for elemental analysis for analysis. Code: 1006840005. Quy cách: Chai thủy tinh 5g. Là một chất rắn tinh thể ngoài màu trắng, ứng dụng trong phân tích định lượng các ion nitrat và nitrit và tổng hợp hóa học.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sulfanilic acid standard for elemental analysis for analysis 5g Merck” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
L(+)-Tartaric acid for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-1kg
Các loại Acid và Bazo
Nitric acid 65% for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur,ISO- 1000ml
Các loại Acid và Bazo
Citric acid monohydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1kg
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution c(NaOH) = 0.25 mol/l (0.25 N) Titripur®
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.