| Tên sản phẩm: | N-acetyl-l-cysteine for biochemistry 10 kg Merck |
| Tên gọi khác: | Axit 2-Acetamido-3-mercilaropionic |
| CTHH: | C₅H₉NO₃S |
| Code: | 1124229010 |
| CAS: | 616-91-1 |
| Hàm lượng: | 99,0% |
| Hãng -Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | Được sử dụng như một thành phần của môi trường cơ bản đường ruột để nuôi cấy tế bào gốc trong các phòng thí nghiệm hóa sinh y học,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: dạng rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 163,19 g/mol – pH 1,5 – 2,5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) – Tỉ trọng: 1,48 g/cm3 (20 °C) – Độ nóng chảy: 110,4 °C – Giá trị pH: 1,5 – 2,5 (100 g / l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: <1 hPa (20 °C) – Mật độ lớn: 730 kg/m3 – Độ hòa tan: 179,5 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ ở + 5 °C đến + 30 °C |
| Quy cách: | Thùng nhựa 10 kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1124220025 | Chai nhựa 25 g |
| 1124220100 | Chai nhựa 100g |
| 1124221000 | Chai nhựa 1 kg |
| 1124229010 | Thùng nhựa 10 kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.