| Tên sản phẩm: | Polyethylene glycol 6000 for synthesis |
| Tên gọi khác: | Polyglycol, Polyethylene oxide, Polyoxy ethylene, PEG 6000 |
| CTHH: | HO(C₂H₄O)nH |
| Code: | 8074915000 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng để tổng hợp phân tích hữu cơ trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, hay trong sản xuất… – Được sử dụng làm thành phần không hoạt động trong ngành dược phẩm làm dung môi, chất làm dẻo, chất hoạt động bề mặt, thuốc mỡ và thuốc đạn, và chất bôi trơn dạng viên và viên nang. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Độ pH: 5 – 7 ở 100 g/l tại 20°C – Điểm nóng chảy: 58 – 63 °C – Điểm chớp cháy: 270 °C – Áp suất hóa hơi: < 0,01 hPa ở 20 °C – Mật độ: Khoảng1,2 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: 550 g/l ở 20 °C – Nhiệt độ tự bốc cháy > 320 °C – Nhiệt độ phân hủy: 360 °C – Đặc tính ôxy hóa: không |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 5kg. |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8074911000 | chai nhựa 1kg |
| 8074915000 | chai nhựa 5kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.