| Tên sản phẩm: | Vanadium(IV) oxide acetylacetonate for synthesis |
| Tên khác: | Bis(acetylacetonato)vanadium(IV) oxide, Bis(2,4-pentanedionato)vanadium(IV) oxide |
| CTHH: | C₁₀H₁₄O₅V |
| Code: | 8085050100 |
| Cas: | 3153-26-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. – Được sử dụng làm tiền chất cho việc chuẩn bị màng mỏng vanadi dioxide cho các ứng dụng trong lớp phủ và lưu trữ cấu trúc. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu xanh – Khối lượng mol: 265.16 g/mol – Điểm nóng chảy: 243 – 246°C – Mật độ khối: 450 kg/m3 – Độ hòa tan: 10 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.