| Tên sản phẩm: | Aluminium hydroxide powder, hydrargillite EMPLURA® 50kg Merck |
| Tên gọi khác: | Hydrargillite |
| CTHH: | Al(OH)₃ * x H₂O |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Code: | 1010919050 |
| Cas: | 21645-51-2 |
| Ứng dụng: |
– Tổng hợp, phân tích các hợp chất trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học, trong sản xuất… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 78g/mol – Hình thể: rắn, màu trắng, không mùi – Điểm nóng chảy: 300°C – Mật độ: 2,42 g/cm3 ở 20°C – Độ pH: Khoảng 8 – 9 ở 100 g/l tại 20°C – Nhiệt độ phân hủy: Khoảng 150 – 300°C – Tính tan trong nước: không tan trong nước ở 20°C |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl): 0,01% – Sulfate (SO₄): 0,05% – Fe (sắt): 0,01% – Na (Natri): ≤ 0,3% |
| Bảo quản: | – Bảo quản ở nhiệt độ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | – Thùng sợi 50kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Tên sản phẩm |
| 1010911000 | Chai nhựa 1kg |
| 1010919050 | Thùng sợi 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.