| Tên sản phẩm: | L-Hydroxyproline for biochemistry |
| Tên khác: | L(-)-4-Hydroxypyrrolidine-2-carboxylic acid, Hyp |
| CTHH: | C₅H₉NO₃ |
| Code: | 1045060010 |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Nghiên cứu/phân tích hóa sinh – Để ổn định cấu trúc ba chuỗi xoắn của collagen. Được sử dụng rộng rãi như một trung gian cho thuốc. |
| Thành phần: |
– Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001% – NH₄ (Amoni) ≤ 0,01% – Axit amin ngoại ≤ 0,3% – Các chất dương tính ninhydrine khác (như Glycine) ≤ 0,1% – Metanol (GC) ≤ 0,3% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 131.13 g/mol – Hình thể: rắn, màu trắng – Điểm nóng chảy: 274 °C – Giá trị pH: 5,5 – 6,5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 610 kg/m3 – Độ hòa tan: 500 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 10g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.