| Tên sản phẩm: | Copper(II) sulfate pentahydrate very fine crystals |
| Tên gọi khác: | Copper monosulfate pentahydrate, Copper vitriol pentahydrate |
| CTHH: | CuSO₄ * 5 H₂O |
| Code: | 1027805000 |
| Số Cas: | 7758-99-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Muối vô cơ sử dụng phổ biến trong các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học… – Được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc phốt pho. – Được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của tảo. |
| Thành phần: | – Fe (Iron) ≤ 0.5 % |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn, màu xanh – Khối lượng phân tử: 249.68 g/mol – Màu sắc: Màu xanh – Mật độ: 2.284 g/cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 147 °C – Độ pH: 3.5 – 4.5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Độ tan: 317 g/l |
| Bảo quản: | Từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 5kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1027805000 | Chai nhựa 5kg |
| 1027809050 | Thùng sợi 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.