| Tên sản phẩm: | N,N-Diethyl-1,4-phenylenediammonium sulfate GR for analysis |
| Tên khác: | 4-Amino-N,N-diethylaniline sulfate |
| CTHH: | C₁₀H₁₈N₂O₄S |
| Code: | 1031210100 |
| CAS: | 6283-63-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.5 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Thành phần: |
– Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001% – Fe (sắt) ≤ 0,001% – Tro sunfat (600 ° C) ≤ 0,05% – Nước (theo Karl Fischer) ≤ 0,5% |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 262.33 g/mol – Điểm sôi: 274 – 275 °C (1013 hPa) – Nhiệt độ đánh lửa: 540 °C – Điểm nóng chảy: 184 – 186 °C – Giá trị pH: 2,0 – 2,2 (50 g/ l, H₂O, 20 °C) – Mật độ khối lớn: 580 kg/ m3 – Độ hòa tan: 500 g/ l |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ +15°C đến +25°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.