| Tên sản phẩm: | Heptan-1-ol, 98+% |
| Tên gọi khác: | 1-heptanol; heptyl alcohol; heptanol; n-heptanol; n-heptyl alcohol; enanthic alcohol; gentanol; 1-hydroxyheptane; n-heptan-1-ol; enanthyl alcohol |
| CTHH: | C7H16O |
| Code: | H/0250/05 |
| CAS: | 111-70-6 |
| Hàm lượng: | ≥98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong quá trình tổng hợp este heptyl oleat từ axit oleic. – Là đồng dung môi trong hệ nhị phân và bậc ba để ước tính các thông số tương tác lỏng-lỏng. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 116.2 g/mol – Điểm nóng chảy: -35 °C/ -31 °F – Điểm sôi: 176 °C/ 348,8 °F ở 760 mmHg – Tính dễ cháy (chất lỏng): Chất lỏng dễ cháy – Điểm chớp cháy: 73 °C/ 163,4 °F – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 350 °C/ 662 °F – Tính tan trong nước: Không tan trong nước lạnh – Áp suất hóa hơi: 0,5 mbar ở 20 °C – Mật độ/ Trọng lượng riêng: 0,822 – Mật độ hơi: 3,9 |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.