| Tên sản phẩm: | Haematoxylin, Pure |
| Tên gọi khác: | C.I. 75290; Natural Black 1 |
| CTHH: | C16H14O6·xH2O |
| Code: | H/0010/46 |
| CAS: | 517-28-2 |
| Hàm lượng: | >80% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu be – Khối lượng mol: 302.27 g/mol – Điểm nóng chảy: 100 – 120 °C/ 212 – 248 °F – Nhiệt độ phân hủy: 267 °C – Tính tan trong nước: Hòa tan trong nước – Áp suất hơi: không đáng kể |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.