| Tên sản phẩm: | Guanidine Thiocyanate, for Protein Denaturation |
| Tên gọi khác: | Guanidinium isothiocyanate; Thiocyanic acid, compound with Guanidine (1:1) |
| CTHH: | CH5N3·CHNS |
| Code: | G/P771/48 |
| CAS: | 593-84-0 |
| Hàm lượng: | >95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Tham gia vào quá trình tách chiết DNA và RNA. – Hoạt động như một môi trường cho lystae trong máu để duy trì tính toàn vẹn của axit nucleic. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 118.16 g/mol – Điểm nóng chảy: 118 – 122 °C/ 244,4 – 251,6 °F – pH: khoảng 4,8 – 6,0 20% aq. dung dịch – Độ hòa tan trong nước: 1420 g/ L (20 °C) – Áp suất hơi: không đáng kể |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.