| Tên sản phẩm: | Graphite, Pure, Powder |
| Tên gọi khác: | graphite; activated charcoal; carbon-12; carbono; graphene; acticarbone; anthrasorb; carbosieve |
| CTHH: | C |
| Code: | G/0900/60 |
| CAS: | 7782-42-5 |
| Hàm lượng: | >99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu đen – Khối lượng mol: 12.011 g/mol – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 700 °C/ 1292 °F – Tính tan trong nước: Không hòa tan |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.