| Tên sản phẩm: | Formaldehyde, Solution, Phosphate Buffered |
| Tên gọi khác: | formalin; methanal; formol; methylene oxide; paraformaldehyde; oxomethane; paraform; formic aldehyde; oxymethylene; methyl aldehyde |
| CTHH: | CH2O |
| Code: | F/1520/21 |
| CAS: | 50-00-0 |
| Hàm lượng: | < 5% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong sản xuất polyme, rượu và các hóa chất khác. |
| Thành phần: |
– Formaldehyde < 5% – Methyl alcohol < 2% – Trisodium phosphate < 1% – Nước > 90% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Lỏng, không màu – Khối lượng mol: 30.03 g/ mol – Điểm nóng chảy: 0 ° C / 32 ° F – Điểm sôi: 100 ° C / 212 ° F – pH: 6,7-7,1 – Tính tan trong nước: Hòa tan trong nước – Mật độ/ Trọng lượng riêng: 1 |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Thùng nhựa 5l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| F/1520/21 | Thùng nhựa 5l |
| F/1520/25 | Thùng nhựa 25l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.