| Tên sản phẩm: | Fluorescein Sodium, Pure, C.I.45350 |
| Tên gọi khác: | C.I. 45350; Fluorescein, water soluble; Uranine; Acid Yellow 73 |
| CTHH: | C20H10Na2O5 |
| Code: | F/1300/48 |
| CAS: | 518-47-8 |
| Hàm lượng: | >95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng rộng rãi như một chất đánh dấu huỳnh quang. – Sử dụng làm chất nền thăm dò trong nghiên cứu vận chuyển thuốc qua trung gian polypeptide vận chuyển anion hữu cơ (OATP) trong tế bào gan. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu đỏ nâu – Khối lượng mol: 376.27 g/ mol – Điểm nóng chảy: 320 °C/ 608 °F – Độ hòa tan trong nước: 500 g/ L (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| F/1300/48 | Chai thủy tinh 100g |
| F/1300/53 | Chai thủy tinh 500g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.