| Tên sản phẩm: | Dithiothreitol |
| Tên gọi khác: | dithiothreitol; dl-1,4-dithiothreitol; dl-dithiothreitol; 1,4-dithio-dl-threitol; d-1,4-dithiothreitol; d-dtt; 2s,3s-1,4-dimercaptobutane-2,3-diol; threo-1,4-dimercapto-2,3-butanediol; 1,4-dithiothreitol; dtt |
| CTHH: | C4H10O2S2 |
| Code: | D/P351/44 |
| CAS: | 3483-12-3 |
| Hàm lượng: | >95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng để điều tra chức năng dehydrogenase a-ketoglutarate, các đồng yếu tố flavin trong protein và các nguyên tố protein liên quan đến quá trình khử peroxide. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 154.24 g/mol – Điểm nóng chảy: 39 – 44 °C/ 102,2 – 111,2 °F – Điểm sôi: 125 – 130 °C/ 257 – 266 °F ở 2 mmHg – Điểm chớp cháy > 110 °C/ > 230 °F – pH: 5,1 (1%) – Tính tan trong nước: Hòa tan hoàn toàn |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| D/P351/43 | Vial 1g |
| D/P351/44 | Chai nhựa 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.